Các đặc điểm chi tiết của bọt và bùn già
Bạn có thể quan sát và đối chiếu trực quan bề mặt bể dựa vào các đặc điểm sau:
- Màu sắc bọt: Bọt có màu nâu sẫm, nâu chocolate. Đôi khi nhìn xa trông giống màu xám nâu, nhưng nhìn kỹ lại thấy lẫn các đốm đen hoặc các mảng bông bùn nhỏ bám vào.
- Trạng thái bọt: Bọt nổi lên thành từng mảng dày, xốp dai, thô nhám. Kết cấu bọt rất bền vững, không tự vỡ ra khi có sục khí như bọt trắng thông thường.
- Lớp váng bề mặt: Trên bề mặt bọt thường phủ một lớp váng bùn mịn. Lớp váng này hơi nhờn dính giống như có mỡ (do các vi sinh vật dạng sợi như Nocardia phát triển mạnh khi bùn già).
- Khả năng lắng (khi lấy mẫu): Khi múc hỗn hợp bùn ra cốc lỏng để thử nghiệm, bùn già lắng rất nhanh. Tuy nhiên, các bông bùn bị vỡ vụn thành các hạt li ti, làm cho phần nước ở phía trên sau khi lắng vẫn bị đục ngầu

Bùn già trong bể hiếu khí
Nguyên nhân cốt lõi
- Tỷ lệ F/M quá thấp: Lượng chất hữu cơ (thức ăn) đưa vào bể quá ít so với lượng vi sinh vật hiện có. Vi sinh vật buộc phải chuyển sang trạng thái hô hấp nội bào (tự ăn chính mình để sinh tồn), khiến cấu trúc bông bùn bị vỡ nát.
- Tích tụ MLSS lâu ngày: Hệ thống vận hành thời gian dài nhưng người vận hành quên hoặc xả bỏ quá ít bùn dư.
Trong hệ thống nước thải thực phẩm và thủy sản, hiện tượng bọt nâu thường xuất hiện khi MLSS duy trì trên 5000 mg/L trong thời gian dài và xả bùn không đủ.
Cách khắc phục nhanh
Để đưa hệ thống trở lại trạng thái cân bằng (bùn khỏe màu nâu trà/nâu đỏ và bọt trắng nhẹ), bạn cần thực hiện
- Xả bớt bùn dư: Tiến hành xả bỏ khoảng 15% – 30% thể tích bùn trong bể để hạ chỉ số MLSS và giảm tuổi bùn.
- Cân đối lại dinh dưỡng: Bổ sung thêm nguồn carbon dễ phân hủy (nếu hệ thống đang thiếu tải chất hữu cơ) để tăng tỷ lệ F/M.
- Điều chỉnh sục khí: Kiểm soát lượng oxy hòa tan (DO) ở mức vừa đủ, tránh sục khí quá mức vì dễ làm bọt nâu tích tụ nhiều hơn ở các góc bể.
Hệ thống xử lý nước thải của bạn đang có chỉ số SV30 hoặc MLSS là bao nhiêu, và bạn có đang gặp hiện tượng nước đầu ra bị đục, vượt chuẩn TSS không? Hãy chia sẻ thêm để tôi hỗ trợ giải pháp xử lý chính xác nhất.
Các loại màu bọt và tình trạng bùn
- Bọt trắng xóa, mịn và dày đặc
- Tình trạng: Bùn còn quá non (chỉ số tuổi của bùn thấp).
- Nguyên nhân: Vi sinh vật đang ở giai đoạn tăng trưởng mạnh, lượng sinh khối trong bể chưa đủ (MLSS thấp) hoặc hệ thống mới vận hành.
- Bọt màu trắng nhưng to, dễ vỡ và có váng đen
- Tình trạng: Bùn vi sinh bắt đầu bị chết và tự phân hủy.
- Nguyên nhân: Thiếu chất dinh dưỡng (thức ăn) kéo dài khiến vi sinh vật già đi, chết và tiết ra chất bẩn tạo bọt.
- Bọt màu nâu đậm, dày và bám dính (bọt váng dầu)
- Tình trạng: Bùn quá già hoặc hệ thống nhiễm vi khuẩn sợi (Nocardia / Microthrix parvicella).
- Nguyên nhân: Tuổi bùn quá cao (MLSS quá lớn) hoặc nước thải đầu vào chứa nhiều dầu mỡ, chất béo không được xử lý kỹ ở bể tách mỡ.
Đặc điểm chi tiết của bọt khi bùn già
- Màu sắc bọt: Bọt có màu nâu sẫm, nâu đen hoặc màu chocolate sậm. Nhìn từ xa, mặt bể có thể có màu xám nâu.
- Cấu trúc bọt: Bọt nổi lên thành từng cụm dày, kích thước bọt to nhỏ không đều và có độ nhớt cao nên rất bền vững, không tự vỡ ra như bọt trắng thông thường.
- Hiện tượng kèm theo: Bề mặt bể Aerotank xuất hiện một lớp váng bùn mịn, nhờn như dầu mỡ bao phủ xung quanh các cụm bọt. Nếu có sự xuất hiện của vi khuẩn dạng sợi (Nocardia), lớp bọt nâu đậm này sẽ bám dính rất chặt và có xu hướng tràn qua bể lắng.
-
Các dấu hiệu bổ trợ để xác định chính xác
Nếu chỉ nhìn màu bọt chưa đủ chắc chắn, bạn hãy kiểm tra thêm các yếu tố sau:
- Khả năng lắng (SV30): Bùn già lắng rất nhanh do tỷ trọng nặng. Tuy nhiên, cấu trúc bông bùn lại bị vỡ nhỏ, mịn li ti thành từng hạt như hạt cát chứ không kết thành bông to giống bùn khỏe.
- Chất lượng nước sau lắng: Nước ở phần trên bề mặt sau khi lắng thường bị đục, chứa nhiều chất rắn lơ lửng (TSS) do các bông bùn mịn không thể lắng hoàn toàn.
- Chỉ số SVI: Chỉ số thể tích bùn thường ở mức cao bất thường (SVI > 150 ml/g).
Cách phân biệt bùn già và bùn non
| Đặc điểm | Bùn non | Bùn già |
|---|---|---|
| Màu bọt | Trắng | Nâu |
| Độ bền bọt | Dễ tan | Khó tan |
| MLSS | Thấp | Cao |
| Tuổi bùn | Thấp | Cao |
| Hoạt tính vi sinh | Tăng trưởng mạnh | Suy giảm |
| Khả năng Nitrat hóa | Chưa ổn định | Giảm hoạt tính |
Cách xử lý nhanh khi gặp sự cố bọt bùn già
- Xả bớt bùn: Tiến hành xả bỏ khoảng 15% – 30% thể tích bùn trong hệ thống để loại bỏ lượng vi sinh già cỗi, nhường chỗ cho bùn non phát triển.
- Kiểm tra lượng sục khí: Điều chỉnh giảm lượng khí thổi nếu lượng oxy hòa tan (DO) đang quá cao, vì sục khí quá mức kéo dài cũng đẩy nhanh quá trình già hóa của bùn.
- Cung cấp thêm dinh dưỡng: Tăng cường lưu lượng nước thải nạp vào hoặc bổ sung thêm các nguồn carbon dễ phân hủy (như mật đường, methanol) để nâng tỷ lệ F/M lên mức cân bằng.
- Bổ sung các loại men vi sinh như các dòngg Dòng Microbe-Lift:
Nổi bật với sản phẩm Microbe-Lift SA (chuyên phân hủy các lớp bùn già, giảm lượng bùn dư thừa) kết hợp cùng Microbe-Lift IND (tạo hệ vi sinh mới).

Microbe-Lift SA Microbe-Lift IND
Phân biệt bùn già và bùn non qua màu bọt
Kết luận
Bọt nâu trong bể hiếu khí là dấu hiệu phổ biến cho thấy hệ bùn đang bị già hóa.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- bọt nâu dày
- MLSS cao
- bùn lắng nhanh
- NH4 tăng dù DO vẫn cao
Để hạn chế bùn già cần kiểm soát đồng thời:
- MLSS
- tuổi bùn
- DO
- tải hữu cơ
- tỷ lệ F/M
Nhằm duy trì hoạt tính vi sinh và ổn định hiệu quả xử lý Nitơ trong hệ thống nước thải.
HOTLINE : 0903 371 885 - 0938 017 266
