MICROBE-LIFT N1– Vi sinh xử lý nitơ, ammonia hiệu quả trong nước thải
MICROBE-LIFT N1 xử lý Nitơ thông qua quá trình sinh học tự nhiên, sử dụng các chủng vi sinh chuyên biệt để chuyển hóa Amoni độc hại thành Nitơ vô hại. Sản phẩm thúc đẩy mạnh mẽ quá trình Nitrat hóa (chuyển đổi Ammonia/Amoni thành Nitrit và Nitrat), giúp giảm nhanh tổng lượng Nitơ trong nước thải và hệ thống thủy sản
Cơ chế xử lý Nitơ của MICROBE-LIFT N1
Quá trình xử lý bao gồm hai giai đoạn chính được thực hiện bởi các chủng vi khuẩn trong sản phẩm:
- Giai đoạn Nitrat hóa (Hiếu khí):
- Vi khuẩn Nitrosomonas phân hủy Amoni hoặc Ammonia thành Nitrit
- Vi khuẩn Nitrobacter tiếp tục oxy hóa Nitrit thành Nitrat để giảm độc tính trong nước.
- Giai đoạn khử Nitrat (Thiếu khí/Kỵ khí):
- Chuyển hóa Nitrat thành khí Nitơ bay lên, thoát ra khỏi môi trường nước, giúp loại bỏ hoàn toàn Nitơ ra khỏi hệ thống

Ưu điểm nổi bật của MICROBE-LIFT N1
- Giảm nhanh chỉ tiêu Amoni, Nitơ tổng, Nitrit
- Khởi động nhanh quá trình Nitrat hóa cho hệ thống mới
- Hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh sau sốc tải
- Giảm mùi Amoniac trong bể sinh học
- Dạng lỏng hoạt tính cao, không cần ngâm ủ
- Hoạt động hiệu quả với tải Amoni cao lên đến 1.500 mg/L
Ứng dụng của MICROBE-LIFT N1
MICROBE-LIFT N1 phù hợp cho nhiều loại nước thải như:
- Nước thải thủy sản
- Nước thải thực phẩm – đồ uống
- Nước thải cao su
- Nước thải sinh hoạt
- Nước thải bệnh viện
- Hệ thống AAO, MBBR, Aerotank, MBR
Đặc biệt hiệu quả với hệ thống bị:
- Amoni đầu ra cao
- Nitrit tích tụ
- Vi sinh Nitrat hóa yếu
- Bể hiếu khí có DO cao nhưng Nitơ vẫn vượt chuẩn
Điều kiện vận hành tối ưu cho vi sinh Nitrat hóa
Để MICROBE-LIFT N1 hoạt động hiệu quả, nên duy trì:
| Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| DO | ≥ 2 mg/L |
| pH | 7.0 – 8.5 |
| Nhiệt độ | 20 – 35°C |
| Kiềm | 100 – 150 mg/L CaCO₃ |
| MLSS | 2.500 – 4.500 mg/L |
Nếu DO thấp hoặc pH giảm mạnh, quá trình Nitrat hóa sẽ bị ức chế khiến Amoni khó giảm.
Khi nào nên dùng MICROBE-LIFT N1?
Cụ thể, bạn nên sử dụng sản phẩm này trong các trường hợp sau:
- Chỉ số Amoni (Amonia) vượt ngưỡng: Nồng độ NH3, NH4+ đầu ra tăng cao, không đạt quy chuẩn xả thải dù lượng oxy (DO) trong bể đã đủ.
- Hệ thống bị sốc tải: Khi hệ thống xử lý nước thải bị quá tải vi sinh, hoặc vừa trải qua quá trình ngưng trệ/sự cố cần khởi động và phục hồi nhanh quá trình nitrat hóa.
- Hàm lượng Nitơ tổng vượt chuẩn: Cần giảm tổng lượng Nitơ, Nitrit, hoặc Nitrat trong nước.
- Dấu hiệu vi sinh yếu: Bùn vi sinh bị nổi bọt, nổi váng, hoạt động kém tại các bể sinh học (Aerotank, MBBR).
- Ao nuôi thủy sản có khí độc: Dùng để phân giải các khí độc (Nitrite, H2S, Amonia) sinh ra do thức ăn dư thừa và chất thải trong ao nuôi tôm, cá
