5 Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Thông Dụng Nhất Hiện Nay

5 Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Thông Dụng Nhất Hiện Nay

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

​​​​5 Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Thông Dụng Nhất Hiện Nay

 

Giới thiệu

 

 

Nước thải công nghiệp chứa nhiều thành phần ô nhiễm khác nhau như BOD, COD, TSS, dầu mỡ, Amoni (NH₄⁺), Nitơ, Photpho, kim loại nặng, hóa chất độc hại và vi sinh vật gây bệnh. Tùy theo đặc tính nguồn thải mà cần lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp để đáp ứng QCVN 40:2025/BTNMT trước khi xả ra môi trường.

Hiện nay, các hệ thống xử lý nước thải hiện đại thường kết hợp nhiều công nghệ khác nhau nhằm đạt hiệu quả xử lý tối ưu. Dưới đây là 5 phương pháp xử lý nước thải công nghiệp phổ biến nhất.

5 phương pháp xử lý nước thải công nghiệp phổ biến nhất.

1.Xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp hóa học

Phương pháp hóa học trong xử lý nước thải công nghiệp là việc sử dụng các phản ứng hóa học để biến đổi, trung hòa hoặc tách các chất ô nhiễm độc hại ra khỏi nước thải. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với nước thải chứa nhiều kim loại nặng, chất vô cơ độc hại, acid, kiềm, hoặc các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học.

1. Bản chất và phạm vi áp dụng

  • Mục tiêu chính: Loại bỏ chất rắn lơ lửng, trung hòa độ pH, khử kim loại nặng, độc chất vô cơ và phá vỡ các hợp chất hữu cơ mạch vòng khó phân hủy.
  • Nguồn thải phù hợp: Nước thải từ các ngành xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất, luyện kim, sản xuất pin/acquy và dược phẩm.

 

 

2. Các công nghệ xử lý hóa học phổ biến

 

 

Phương pháp Cơ chế hoạt động Hóa chất thường dùng Ứng dụng điển hình
Trung hòa Điều chỉnh pH về mức trung tính (6.5 - 8.5) để an toàn cho xả thải hoặc tạo điều kiện cho các bước xử lý sau. HCl, H₂SO₄, NaOH, Ca(OH)₂, Na₂CO₃ Nước thải ngành xi mạ, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm.
Keo tụ - Tạo bông Phá vỡ độ bền của các hạt keo mịn, kết dính chúng thành các bông cặn lớn để dễ lắng hoặc lọc. Phèn nhôm Al₂(SO₄)₃, Phèn sắt FeCl₃, FeSO₄, Polymer (anion/cation) Xử lý nước thải dệt nhuộm, giấy, chế biến thực phẩm.
Kết tủa hóa học Chuyển đổi các ion hòa tan (đặc biệt là kim loại nặng) thành các hợp chất muối không tan để lắng xuống. Ca(OH)₂, NaOH, Na₂S Nước thải xi mạ, luyện kim, xử lý pin chứa Cu²⁺, Ni²⁺, Cr³⁺, Pb²⁺.
Oxy hóa khử Sử dụng chất oxy hóa mạnh để phân hủy các chất độc hại thành các chất ít độc hoặc không độc (CO₂, H₂O). O₃ (Ozone), H₂O₂, KMnO₄, Chlorine Khử xyanua (CN⁻), khử màu dệt nhuộm, phân hủy thuốc bảo vệ thực vật.
Oxy hóa nâng cao (AOPs) Tạo ra các gốc tự do có hoạt tính cực mạnh (như ⋅ OH) để phá hủy triệt để các chất hữu cơ bền vững. Hệ Fenton (Fe²⁺ / H₂O₂), UV / H₂O₂, O₃ / UV Nước thải rác rỉ (bãi chôn lấp), dược phẩm, hóa chất bảo vệ thực vật.

 

 

 

 

3. Ưu điểm và Nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả cao: Xử lý triệt để các chất ô nhiễm mà phương pháp sinh học "bó tay" (kim loại nặng, chất độc).
    • Tốc độ nhanh: Phản ứng hóa học diễn ra tức thì, không mất thời gian nuôi cấy vi sinh.
    • Diện tích nhỏ: Thiết bị, bể chứa thường gọn gàng hơn so với các hồ sinh học quy mô lớn.
    • Tự động hóa: Dễ dàng kiểm soát quy trình thông qua các đầu đo pH, ORP tự động.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí cao: Tốn kém chi phí mua hóa chất vận hành liên tục.
    • Sinh bùn thải: Quá trình kết tủa, keo tụ tạo ra lượng lớn bùn thải nguy hại, tốn thêm chi phí xử lý bùn.
    • Tác động thứ cấp: Nếu tính toán dư lượng hóa chất không chuẩn, chính hóa chất dư thừa sẽ gây ô nhiễm nguồn nước.

 

 

2.Xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp cơ học

Phương pháp cơ học trong xử lý nước thải công nghiệp (hay còn gọi là phương pháp lý học) là giai đoạn xử lý sơ cấp (bước đầu tiên) trong mọi hệ thống xử lý nước thải. Phương pháp này sử dụng các lực vật lý (trọng lực, ly tâm, lực giữ của màng lưới) để loại bỏ các chất rắn không hòa tan, tạp chất lơ lửng, váng dầu mỡ có kích thước lớn ra khỏi nước thải mà không làm thay đổi tính chất hóa học của chúng.

 

 

 

 

1. Vai trò và mục tiêu chính

  • Mục tiêu: Loại bỏ tới 60% – 65% các chất rắn lơ lửng (SS) và giảm khoảng 20% – 30% lượng chất hữu cơ (BOD/COD) có trong nước thải.
  • Vai trò bảo vệ: Bảo vệ các thiết bị máy móc phía sau (bơm, đường ống, cánh khuấy) không bị tắc nghẽn, mài mòn hoặc hỏng hóc, đồng thời giảm tải trọng cho các công trình xử lý hóa học và sinh học tiếp theo.

 

 

2. Các công trình và công nghệ xử lý cơ học phổ biến

 

 

Công trình / Thiết bị Cơ chế hoạt động Loại tạp chất loại bỏ
Song chắn rác / Lưới lọc rác (Screens) Giữ lại các tạp chất có kích thước lớn khi dòng nước chảy qua các khe hở của thanh kim loại hoặc lưới. Rác thải, bao bì nylon, giẻ lau, gỗ mục, vỏ cây, xác động vật.
Bể lắng cát (Grit chambers) Tận dụng trọng lực để các hạt chất rắn vô cơ có tỷ trọng lớn hơn nước tự động lắng xuống đáy bể khi vận tốc dòng nước giảm xuống (thường khoảng 0.3 m/s). Cát, sỏi, mảnh kim loại, mảnh thủy tinh vụn.
Bể tách dầu mỡ (Oil & Grease separators) Dựa trên nguyên lý chênh lệch tỷ trọng; dầu mỡ nhẹ hơn nước sẽ nổi lên bề mặt và được gạt bỏ bằng thiết bị cơ giới. Dầu mỡ khoáng, mỡ động thực vật, váng nổi.
Bể lắng sơ cấp (Primary sedementation) Nước thải được giữ lại trong bể từ 1.5 – 2.5 giờ với vận tốc rất nhỏ để các chất lơ lửng hữu cơ tự lắng xuống đáy thành bùn tươi. Các tạp chất lơ lửng, bông cặn lơ lửng kích thước nhỏ.
Bể lọc (Filters) Cho nước thải đi qua lớp vật liệu lọc (cát thạch anh, than anthracite) hoặc màng lọc để giữ lại các hạt cặn siêu mịn. Chất lơ lửng kích thước nhỏ, hạt cặn còn sót lại sau bể lắng.

 

 

 

 

3. Ưu điểm và Nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Chi phí thấp: Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành rẻ hơn nhiều so với phương pháp hóa học hay sinh học.
    • Vận hành đơn giản: Quy trình công nghệ thuần túy vật lý, dễ tự động hóa (ví dụ: máy cào rác tự động, gạt bùn tự động).
    • Cần xử lý chất thải thứ cấp: Lượng rác và cát tách ra cần được thu gom, vận chuyển và chôn lấp đúng quy định để tránh mùi hôi và ô nhiễm môi trường xung quanh.

 

 

3.Xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp hóa lý

Phương pháp hóa lý trong xử lý nước thải công nghiệp là sự kết hợp giữa các phản ứng hóa học và các quá trình vật lý để loại bỏ các chất ô nhiễm. Phương pháp này tập trung vào việc biến đổi trạng thái pha của chất ô nhiễm (từ hòa tan, dạng keo thành dạng cặn lắng hoặc bọt nổi) rồi dùng lực vật lý để tách chúng ra khỏi nước thải, đặc biệt hiệu quả với các tạp chất kích thước siêu nhỏ không thể tự lắng bằng cơ học thông thường.

1. Bản chất và phạm vi áp dụng

  • Mục tiêu chính: Loại bỏ chất rắn lơ lửng dạng keo, hạt lơ lửng kích thước nano, độ màu, mùi, dầu mỡ hòa tan và các chất hữu cơ khó phân hủy.
  • Nguồn thải phù hợp: Nước thải ngành dệt nhuộm (khử màu), sản xuất giấy, thuộc da, chế biến thực phẩm, cơ khí xi mạ (chứa dầu gia công) và nước thải rác rỉ.

 

 

2. Các công nghệ xử lý hóa lý phổ biến nhất

 

 

Phương pháp Cơ chế hoạt động Hóa chất / Vật liệu sử dụng Ứng dụng điển hình
Keo tụ - Tạo bông (Coagulation - Flocculation) Hóa học: Châm chất keo tụ để trung hòa điện tích hạt keo, châm chất tạo bông để kết dính chúng thành bông cặn to.
Vật lý: Khuấy trộn và lắng trọng lực để tách cặn.
Phèn nhôm, Phèn sắt, PAC (Polyaluminum Chloride), Polymer. Loại bỏ độ đục, độ màu trong nước thải dệt nhuộm, giấy, thủy sản.
Tuyển nổi (Flotation / DAF) Hóa học: Thêm chất phá nhũ hoặc chất hoạt động bề mặt để gom tạp chất.
Vật lý: Sục bọt khí siêu mịn (microbubbles) để kéo các hạt cặn, dầu mỡ nhẹ hơn nước nổi lên bề mặt để gạt bỏ.
Khí nén, Chất tạo bọt, Chất phá nhũ. Xử lý nước thải chứa nhiều dầu mỡ, váng sữa, chế biến thủy sản, giết mổ.
Hấp phụ (Adsorption) Vật lý: Chất ô nhiễm bị giữ lại trên bề mặt của vật liệu có cấu trúc rỗng xốp khổng lồ nhờ lực hút phân tử. Than hoạt tính (Activated Carbon), tro bay, bentonite, zeolite. Khử mùi, khử độc tố, kim loại nặng vết, và các hợp chất hữu cơ mạch vòng khó phân hủy sinh học.
Trao đổi ion (Ion Exchange) Hóa học: Các ion ô nhiễm trong nước được đổi chỗ với các ion không độc hại trên bề mặt vật liệu lọc.
Vật lý: Quá trình lọc giữ qua cột resin.
Hạt nhựa trao đổi cation (H⁺, Na⁺) và anion (OH⁻, Cl⁻). Thu hồi hoặc loại bỏ kim loại nặng (Cu, Ni, Cr, Zn), làm mềm nước cấp lò hơi.
Trích ly / Tách pha (Extraction) Hóa học: Dùng một dung mốc hữu cơ không tan trong nước để hòa tan chất ô nhiễm.
Vật lý: Phân tách hai lớp chất lỏng dựa trên tỷ trọng.
Các dung môi hữu cơ chuyên dụng. Xử lý nước thải nồng độ chất hữu cơ cao (phenol, acid béo) để thu hồi dung môi.

3. Ưu điểm và Nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Hiệu suất cực cao: Loại bỏ triệt để các hạt keo mịn tuyệt đối không thể lắng bằng bể lắng cơ học thông thường.
    • Linh hoạt và nhanh chóng: Thời gian xử lý ngắn hơn nhiều so với bể vi sinh (sinh học) và dễ dàng điều chỉnh liều lượng theo tải lượng ô nhiễm.
    • Thu hồi tài nguyên: Có khả năng thu hồi lại các chất có giá trị như kim loại nặng (qua trao đổi ion) hoặc dầu mỡ tái chế.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí vận hành cao: Tốn kém chi phí định kỳ cho hóa chất (PAC, Polymer) hoặc hoàn nguyên vật liệu (than hoạt tính, hạt nhựa resin).
    • Phát sinh chất thải: Tạo ra khối lượng bùn hóa lý rất lớn, thường là bùn thải nguy hại cần chi phí cao để thu gom và tiêu hủy.
    • Kỹ thuật phức tạp: Đòi hỏi người vận hành có chuyên môn để tính toán chính xác "pH tối ưu" và "liều lượng hóa chất" (Jartest).
  •  

 

 

4.Xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp điện hóa 

Phương pháp điện hóa trong xử lý nước thải công nghiệpcông nghệ sử dụng dòng điện một chiều (DC) thông qua các điện cực (Anode và Cathode) nhúng trong nước thải để kích hoạt các phản ứng oxy hóa - khử. Dòng điện này biến các chất ô nhiễm độc hại thành các hợp chất không độc, hoặc làm chúng kết tủa, bay hơi, giúp tách chúng ra khỏi nguồn nước một cách hiệu quả mà không cần (hoặc cần rất ít) hóa chất.

1. Bản chất và phạm vi áp dụng

  • Mục tiêu chính: Khử triệt để kim loại nặng, phá hủy các hợp chất hữu cơ mạch vòng khó phân hủy (COD cao), loại bỏ độ màu, độ đục và diệt khuẩn.
  • Nguồn thải phù hợp: Nước thải ngành xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất linh kiện điện tử, nước rỉ rác, nước thải dược phẩm và nước thải chứa hàm lượng muối/độ dẫn điện cao.

2. Các công nghệ xử lý điện hóa phổ biến

 

 

Công nghệ Cơ chế hoạt động Loại điện cực thường dùng Ứng dụng điển hình
Keo tụ điện hóa (Electrocoagulation - EC) Dòng điện làm hòa tan anode kim loại tạo ra các ion (Al3+, Fe23+ thủy phân thành các bông keo để hấp phụ và lắng cặn. Anode bằng Sắt (Fe) hoặc Nhôm (Al). Khử kim loại nặng, phá nhũ tương dầu mỡ, khử màu dệt nhuộm.
Oxy hóa điện hóa (Anodic Oxidation) Các chất ô nhiễm bị oxy hóa trực tiếp tại bề mặt anode hoặc gián tiếp qua các chất oxy hóa mạnh được sinh ra tại chỗ (như ⋅ OH, Cl₂, O₃). Điện cực trơ cao cấp: Kim cương pha Bo (BDD), Ti/PbO₂, Ti/IrO₂. Phân hủy chất hữu cơ mạch vòng độc hại, chất diệt cỏ, nước rỉ rác.
Đúc điện phân / Thu hồi (Electrodeposition) Các ion kim loại nặng mang điện tích dương (\(M^{n+}\)) di chuyển về phía cathode và bị khử thành kim loại nguyên chất bám vào bề mặt điện cực. Cathode bằng Thép không gỉ, Titanium, Đồng. Thu hồi các kim loại có giá trị cao từ nước thải xi mạ như Cu, Ni, Cr, Au, Ag.
Flotation điện hóa (Electroflotation) Quá trình điện phân nước sinh ra các bong bóng khí cực mịn (H₂ ở cathode, O₂ ở anode) kéo các hạt cặn và dầu mỡ nổi lên bề mặt. Các lưới điện cực trơ không hòa tan. Tách váng dầu mỡ mỏng, chất lơ lửng siêu mịn mà bể DAF thông thường khó xử lý.

3. Ưu điểm và Nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Thân thiện với môi trường: Được gọi là "Công nghệ sạch" vì electron là tác nhân chính, hạn chế hoặc không cần bổ sung hóa chất ngoại lai.
    • Lượng bùn thải ít: Khối lượng bùn sinh ra từ keo tụ điện hóa ít hơn từ 30% - 50% so với phương pháp keo tụ hóa học truyền thống.
    • Đa năng và linh hoạt: Một thiết bị có thể đồng thời thực hiện keo tụ, nổi, oxy hóa và diệt khuẩn. Dễ dàng tự động hóa bằng cách chỉnh cường độ dòng điện (Amper).
    • Thu hồi tài nguyên: Cho phép thu hồi lại kim loại tinh khiết dạng rắn bám trên điện cực.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí năng lượng: Tiêu thụ lượng điện năng lớn, đặc biệt đối với nước thải có độ dẫn điện thấp (phải châm thêm muối dẫn điện như NaCl).
    • Hao mòn điện cực: Các điện cực (đặc biệt là sắt, nhôm) bị ăn mòn liên tục, cần phải vệ sinh bề mặt (tránh hiện tượng thụ động hóa) và thay thế định kỳ.
    • Vốn đầu tư ban đầu cao: Chi phí mua sắm thiết bị biến áp, hệ thống tủ điện và các loại điện cực trơ cao cấp (như BDD, Oxit kim loại quý) rất đắt đỏ

 

5.Phương pháp xử lý nước thải công nghiệp bằng vi sinh (sinh học) – Hiệu quả, tiết kiệm, không độc hại

Phương pháp sinh học (vi sinh) trong xử lý nước thải công nghiệp là công nghệ ứng dụng khả năng chuyển hóa các chất hữu cơ hòa tan và một số chất vô cơ của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, men...) để làm sạch nước thải. Đây là giải pháp cốt lõi, mang tính bền vững nhất hiện nay nhờ 3 đặc tính nổi bật: Hiệu quả cao, chi phí tiết kiệm và thân thiện với môi trường (không độc hại).

1.Bản chất và phạm vi áp dụng

  • Mục tiêu chính: Phân hủy các chất hữu cơ hòa tan có khả năng phân hủy sinh học (được đo bằng chỉ số BOD/COD) và loại bỏ các chất dinh dưỡng như Nitơ (N), Photpho (P) gây hiện tượng phú dưỡng hóa.
  • Nguồn thải phù hợp: Nước thải từ các ngành chế biến thực phẩm, thủy hải sản, giết mổ gia súc, sản xuất giấy, bia rượu, nước giải khát, nước thải sinh hoạt tập trung và nước thải dệt nhuộm (sau khi đã xử lý hóa lý).

2. Các công nghệ xử lý sinh học phổ biến

Quy trình vi sinh được chia làm hai nhóm chính dựa trên nhu cầu oxy của vi sinh vật:

 

 

Nhóm công nghệ Cơ chế hoạt động Công nghệ / Bể xử lý điển hình Ưu điểm đặc thù
Hiếu khí (Aerobic) Vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy hòa tan được sục liên tục để oxy hóa các chất hữu cơ thành CO₂, H₂O và sinh khối mới. Aerotank: Bể truyền thống.
SBR: Bể phản ứng theo mẻ.
MBBR: Sử dụng giá thể lưu động.
MBR: Kết hợp màng lọc sinh học siêu mịn.
Xử lý triệt để BOD, COD xuống mức rất thấp. Khử mùi hôi hiệu quả. Nước đầu ra có độ trong cao.
Kỵ khí (Anaerobic) Vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ nồng độ cao trong điều kiện hoàn toàn không có oxy, sinh ra khí sinh học (Biogas). UASB: Bể dòng chảy ngược qua lớp bùn kỵ khí.
Annamox: Khử Nitơ nồng độ cao.
Bể tự hoại / Hồ kỵ khí: Quy mô đơn giản.
Xử lý được nước thải ô nhiễm cực nặng (COD > 2000 mg/l). Sinh ra khí Metan (CH₄) làm năng lượng đốt.
Thiếu khí (Anoxic) Vi sinh vật hoạt động trong điều kiện nghèo oxy để thực hiện quá trình khử Nitrate thành khí Nitơ tự do bay lên. Bể Anoxic: Thường đặt trước hoặc sau bể hiếu khí trong chu trình khử N, P. Khử triệt để Amoni (NH₄⁺) và Nitrate (NO₃⁻) gây độc cho nguồn nước.

 

 

3. Đánh giá ưu điểm đột phá và nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả triệt để: Khả năng loại bỏ các tạp chất hữu cơ hòa tan vô cùng xuất sắc, là bước bắt buộc để nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải loại A.
    • Chi phí tiết kiệm: Không tốn tiền mua hóa chất xử lý liên tục như phương pháp hóa học; chi phí vận hành chủ yếu là tiền điện cho máy thổi khí.
    • Không độc hại (Thân thiện môi trường): Không sinh ra các hợp chất phụ độc hại. Bùn sinh học dư thừa sau khi ép có thể tận dụng làm phân bón hữu cơ vi sinh rất tốt cho cây trồng.
    • Sinh năng lượng: Hệ thống kỵ khí (UASB) thu hồi lượng lớn Biogas giúp doanh nghiệp tái sử dụng làm chất đốt hoặc phát điện.
  • Nhược điểm:
    • Nhạy cảm với "độc chất": Vi sinh vật là sinh vật sống nên rất dễ bị "chết" hoặc "sốc" nếu nước thải bị nhiễm kim loại nặng, hóa chất diệt khuẩn, hoặc pH thay đổi đột ngột.
    • Thời gian xử lý lâu: Cần diện tích bể lớn do thời gian lưu nước (HRT) của vi sinh dài hơn nhiều so với phản ứng hóa học (tính bằng giờ đến bằng ngày).
    • Tốn thời gian khởi động: Quá trình nuôi cấy, thuần hóa chủng vi sinh ban đầu mất từ 2 – 4 tuần hệ thống mới đi vào hoạt động ổn định.

 

Cơ chế xử lý nước thải bằng vi sinh vật như thế nào?

Phương pháp vận hành dựa trên hoạt động sống của vi sinh vật, chính xác là quần thể vi sinh vật có lợi như vi khuẩn, nấm, tảo, nguyên sinh động vật… được tổng hợp để xử lý các chất hữu cơ trong nước thải. Các vi sinh vật này sẽ sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm thức ăn, trở thành nguồn dinh dưỡng và năng lượng để biến đổi các chất hữu cơ cao phân tử có trong nước thải thành các hợp chất đơn giản hơn.

Tùy thuộc vào môi trường nước thải mà sử dụng các nhóm vi sinh khác nhau, trong đó vi sinh xử lý nước thải gồm:

  • Vi sinh vật hiếu khí: Chúng sống và phát triển trong môi trường có không khí, cần Oxy để sinh trưởng và phát triển.
  • Vi sinh vật kỵ khí: Nhóm này sinh sống và phát triển trong môi trường không có không khí

 

Phân loại vi sinh vật xử lý nước thải

Vi sinh vật sẽ được tổng hợp dưới dạng các chế phẩm sinh hợp để ứng dụng trong quá trình xử lý nước thải. Hiện có 3 loại phổ biến nhất gồm:

  • Bùn vi sinh xử lý nước thải: Là tập hợp những vi sinh vật kết dính với nhau dưới dạng giống như bông, có màu nâu, dễ lắng. Bùn vi sinh có khả năng phân hủy tốt các chất hữu cơ như N, P, COD và tận dụng những chất này làm dinh dưỡng.
  • Vi sinh dạng bột: Là tập hợp các vi sinh tồn tại dưới dạng bột rắn ở chế độ chờ kích hoạt.
  • Vi sinh dạng lỏng: Các chủng vi sinh được tổng hợp dưới dạng lỏng. Ưu điểm của vi sinh dạng lỏng là kích hoạt nhanh hơn do đã bỏ qua giai đoạn hoạt hóa từ bào tử thành vi sinh.

 

3 vi sinh vật xử lý các vấn đề ô nhiễm nước thải phổ biến nhất trên thị trường

Tương ứng với tình trạng ô nhiễm của nước thải mà nhà vận hành có thể sử dụng riêng lẻ chế phẩm vi sinh vật hoặc kết hợp các chế phẩm vi sinh với nhau để xử lý triệt để nhiều vấn đề, mang lại hiệu quả tối ưu nhất.

Dưới đây là 3 loại chế phẩm vi sinh vật phổ biến nhất được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp mà bạn có thể tham khảo.

Vi sinh xử lý COD, BOD, TSS trong nước thải công nghiệp

Vi sinh xử lý COD, BOD, TSS Microbe lift IND  là dòng sản phẩm cốt lõi đang rất được ưa chuộng hiện nay để giảm hàm lượng COD, BOD, TSS trong nước thải công nghiệp. Các ngành thường cần đến vi sinh xử lý COD, BOD, TSS như cao su, chăn nuôi, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, sản xuất bia, nước giải khát, chế biến thủy sản…

Vi sinh xử lý Nitơ trong nước thải công nghiệp

Xử lý Nitơ trong nước thải là một trong những vấn đề khiến các nhà vận hành đau đầu. Tuy nhiên với dòng vi sinh xử lý Nitơ nỗi lo lắng ấy sẽ được giải quyết. Vi sinh xử lý Nitơ giúp tăng hiệu quả xử lý Nitơ, Ammonia cho hệ thống nước thải bằng cách thúc đẩy quá trình Nitrat hóa.

Các ngành công nghiệp thường sử dụng vi sinh xử lý Nitơ có thể kể đến như cao su, thủy sản, bia, thực phẩm. Để tăng hiệu quả vi sinh xử lý Nitơ thường kết hợp với sản phẩm vi sinh khác.

Quá trình phân hủy các chất hữu cơ thường phát sinh mùi hôi khó chịu từ rác thải, phân thải, nước thải… Để xử lý mùi hôi nhà vận hành cần kết hợp vi sinh xử lý mùi hôi. Bên cạnh khử mùi thì một số sản phẩm còn kết hợp giảm ruồi, ấu trùng gây hại, giảm các khí phát sinh gây ăn mòn thiết bị… điển hình như sản phẩm Microbe-Lift OC-IND

 

Men vi sinh giảm bùn – Giải pháp phân hủy chất hữu cơ, ngăn mùi hiệu quả

 

Men vi sinh giảm bùn Microbe-Lift SA giúp giảm bùn dư nhanh, xử lý chất hữu cơ hiệu quả, khử mùi hôi tối ưu cho hệ thống nước thải

Có đến 5 phương pháp xử lý nước thải công nghiệp, tuy nhiên nhà vận hành cần tính toán để lựa chọn phương pháp tối ưu nhất cả về hiệu quả, thời gian và chi phí.

LIÊN HỆ: 0879 168 789

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Nội dung liên quan