Cách Tính Tải Lượng COD Cho Bể Aerotank Chuẩn Kỹ Thuật Trong Xử Lý Nước Thải
Sơ lược về cấu tạo bể aerotank
Bể Aerotank là một công trình xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí nhân tạo, có cấu tạo cơ bản gồm phần vỏ bể vững chắc kết hợp với hệ thống sục khí liên tục và cơ chế tuần hoàn bùn hoạt tính. Công trình này đóng vai trò như "trái tim" của hệ thống xử lý để phân hủy các chất hữu cơ nhờ vào vi sinh vật hiếu khí.
Cấu tạo chi tiết của bể Aerotank bao gồm các thành phần cốt lõi sau:
1. Phần vỏ và thân bể
- Kiểu dáng: Bể thường có dạng hình chữ nhật (phổ biến nhất) hoặc hình tròn. Với thiết kế hình chữ nhật, bể có thể được chia thành nhiều hành lang dẫn nước để tăng chiều dài đường đi và thời gian tiếp xúc.
- Chất liệu: Bể được xây dựng kiên cố bằng bê tông cốt thép để chịu áp lực nước lớn.
- Kích thước: Chiều cao tối thiểu của lòng bể thường phải đạt từ 2,5m đến 3,5m. Chiều cao này đảm bảo quãng đường di chuyển của bọt khí đủ dài, giúp tối ưu hóa khả năng hòa tan oxy vào nước trước khi bọt khí thoát lên bề mặt.
2. Hệ thống phân phối và sục khí dưới đáy
- Máy thổi khí (Air Blower): Đặt ở trên bờ, có nhiệm vụ cung cấp lưu lượng không khí liên tục và mạnh mẽ vào lòng bể qua đường ống dẫn.
- Hệ thống đĩa thổi khí hoặc ống phân phối: Lắp đặt phủ đều dưới đáy bể. Bộ phận này xé nhỏ dòng khí thành các bọt mịn (bọt càng nhỏ thì diện tích tiếp xúc càng lớn), giúp duy trì lượng oxy hòa tan (chỉ số DO) lý tưởng từ 2 - 4 mg/L và khuấy trộn liên tục giữ cho bùn hoạt tính lơ lửng, không bị lắng cặn xuống đáy bể.
3. Hệ thống đường ống công nghệ
- Đường ống dẫn nước thải vào: Bố trí ở đầu bể, đưa nước thải đã qua xử lý cơ học (đã lắng bớt cặn thô) vào môi trường hiếu khí.
- Đường ống tuần hoàn bùn: Kết nối từ bể lắng thứ cấp (bể lắng đứng/ngang phía sau) quay ngược trở lại đầu bể Aerotank nhằm duy trì nồng độ sinh khối vi sinh vật ổn định.
- Đường ống xả bùn dư: Dùng để loại bỏ lượng bùn già, bùn không còn hoạt tính tốt ra ngoài hệ thống xử lý bùn chuyên dụng.
- Đường ống dẫn hỗn hợp nước sau phân hủy: Đưa máng nước lẫn bùn hoạt tính sang công đoạn lắng tiếp theo.
4. Giá thể vi sinh (Tùy chọn cho một số biến thể)
- Đối với các dạng bể cải tiến như MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor), bên trong bể sẽ được thả thêm các hạt giá thể nhựa lơ lửng.
- Các giá thể này tạo diện tích bề mặt lớn cho các màng vi sinh vật bám dính và phát triển, làm tăng mật độ vi sinh mà không phụ thuộc hoàn toàn vào lượng bùn tuần hoàn.
Phân loại dạng bể aerotank
- Dạng bể aerotank truyền thống
- Dạng bể Aerotank 1 bậc
- Dạng aerotank dung tích cao nhiều bậc
- Dạng bể thiết kế phân tách với bùn hoạt tính ổn định
- Dạng thiết kế aerotank thông khí
Tải lượng COD là gì?
Tải lượng COD (COD Load) là lượng chất hữu cơ tính theo chỉ tiêu COD (Chemical Oxygen Demand) đi vào bể Aerotank trong một đơn vị thời gian, thường được biểu diễn bằng kg COD/ngày.
Thông số này giúp kỹ sư:
- Đánh giá tải trọng hữu cơ của hệ thống.
- Tính toán lượng oxy cần cấp.
- Xác định tỷ lệ F/M phù hợp.
- Kiểm tra nguy cơ quá tải hoặc thiếu tải.
- Lựa chọn lượng vi sinh bổ sung khi hệ thống gặp sự cố.
Nếu tải lượng COD vượt khả năng xử lý của bể Aerotank, hiệu suất xử lý sẽ giảm, kéo theo COD đầu ra tăng, bùn hoạt tính suy yếu và phát sinh mùi hôi.
Công thức tính tải lượng COD

Tải lượng COD ảnh hưởng như thế nào đến bể Aerotank?
Khi tải lượng COD quá cao
Nếu tải lượng hữu cơ tăng đột ngột:
- DO giảm nhanh.
- Vi sinh tiêu thụ oxy mạnh.
- Bùn hoạt tính nổi.
- COD đầu ra tăng.
- Phát sinh mùi H₂S và NH₃.
- Hiệu suất Nitrat hóa giảm.
Nguyên nhân thường gặp:
- Tăng sản lượng.
- Xả thải tập trung trong thời gian ngắn.
- Bể điều hòa hoạt động không hiệu quả.
Khi tải lượng COD quá thấp
Nếu tải lượng hữu cơ thấp hơn nhu cầu của vi sinh:
- Vi sinh thiếu nguồn Carbon.
- MLSS giảm.
- Bùn già.
- Hiệu suất xử lý Nitơ suy giảm.
- Hệ vi sinh dễ mất ổn định.
Mối liên hệ giữa tải lượng COD và tỷ lệ F/M
Mối liên hệ bản chất giữa tải lượng COD và tỷ lệ F/M là mối quan hệ giữa Tổng lượng thức ăn cấp vào bể và Lượng thức ăn chia đều trên mỗi đơn vị vi sinh vật.
Dưới đây là các điểm liên hệ cốt lõi giúp bạn dễ dàng kiểm soát vận hành hệ thống:


Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý COD
Ngoài tải lượng COD, cần theo dõi đồng thời:
- DO duy trì khoảng 2–4 mg/L.
- pH từ 6,5–8,5.
- MLSS theo đúng thiết kế.
- Nhiệt độ thích hợp cho vi sinh.
- Tỷ lệ dinh dưỡng BOD:N:P khoảng 100:5:1.
- Tuổi bùn (SRT) phù hợp.
Chỉ khi các điều kiện này được kiểm soát, hệ vi sinh mới có thể xử lý COD hiệu quả.
Cách tối ưu xử lý COD trong bể Aerotank
Để hệ thống hoạt động ổn định, nên:
- Điều hòa lưu lượng và tải lượng tại bể điều hòa.
- Duy trì hệ thống sục khí hoạt động liên tục.
- Theo dõi COD đầu vào hằng ngày.
- Kiểm soát F/M và MLSS.
- Xả bùn đúng chu kỳ.
- Tránh sốc hóa chất hoặc sốc tải hữu cơ.
Giải pháp tăng cường xử lý COD bằng Microbe Lift IND

Đối với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có tải lượng COD cao hoặc biến động lớn, việc bổ sung Microbe Lift IND có thể hỗ trợ:
- Tăng mật độ vi sinh có lợi trong bể Aerotank.
- Đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ.
- Hỗ trợ giảm COD và BOD.
- Phục hồi hệ vi sinh sau sốc tải hoặc sốc hóa chất.
- Giảm mùi hôi do phân hủy yếm khí.
- Hạn chế phát sinh bùn dư và cải thiện độ ổn định của hệ thống.
Việc bổ sung vi sinh cần được tính toán dựa trên lưu lượng, tải lượng COD và tình trạng vận hành thực tế để đạt hiệu quả tối ưu.
Những sai lầm thường gặp khi tính tải lượng COD
- Sử dụng COD đầu ra thay cho COD đầu vào.
- Không quy đổi đúng đơn vị từ mg/L sang kg/ngày.
- Chỉ lấy một mẫu đại diện khi COD biến động lớn.
- Không cập nhật lưu lượng thực tế.
- Không kết hợp đánh giá MLSS và F/M.
- Bỏ qua ảnh hưởng của bể điều hòa đến tải lượng tức thời.
Kết luận
Tính đúng tải lượng COD là bước quan trọng trong thiết kế và vận hành bể Aerotank. Chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng tiếp nhận tải hữu cơ, xác định nguy cơ quá tải và tối ưu điều kiện hoạt động của hệ vi sinh. Bên cạnh việc kiểm soát DO, pH, MLSS và tỷ lệ F/M, việc bổ sung Microbe Lift IND đúng thời điểm sẽ hỗ trợ duy trì mật độ vi sinh, nâng cao hiệu quả xử lý COD và góp phần giúp hệ thống vận hành ổn định, đáp ứng quy chuẩn xả thải.
XEM THÊM Nguyên Nhân Bể Hiếu Khí Có Mùi Hôi Và Cách Khắc Phục
LIÊN HỆ : 0879 168 789
