Men Vi Sinh Xử Lý Nước Thải: Cách Chọn Đúng Loại Và Liều Lượng Hiệu Quả
Men vi sinh xử lý nước thải là giải pháp được sử dụng phổ biến để hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, giảm BOD, COD, kiểm soát Amoni, Nitơ và cải thiện khả năng hoạt động của hệ thống xử lý sinh học. Tuy nhiên, mỗi loại nước thải và mỗi sự cố trong bể sinh học cần lựa chọn chủng vi sinh và liều lượng khác nhau.
Nếu sử dụng sai sản phẩm hoặc châm vi sinh không đúng liều, hiệu quả xử lý có thể không đạt yêu cầu, thậm chí làm hệ thống mất cân bằng.
Men vi sinh xử lý nước thải là gì?
Men vi sinh xử lý nước thải là các chế phẩm chứa các nhóm vi sinh vật có khả năng tham gia vào quá trình phân hủy và chuyển hóa các chất ô nhiễm trong hệ thống xử lý sinh học.
Trong bể Aerotank, MBBR hoặc các công trình xử lý sinh học khác, vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng.
Các nhóm vi sinh khác nhau đảm nhiệm những chức năng khác nhau:
-
Phân hủy chất hữu cơ, hỗ trợ giảm BOD và COD.
-
Hỗ trợ quá trình chuyển hóa Amoni.
-
Tham gia quá trình Nitrat hóa và khử Nitơ.
-
Hỗ trợ ổn định bùn hoạt tính.
-
Giảm các hợp chất gây mùi trong một số điều kiện thích hợp.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng một loại men vi sinh có thể xử lý tất cả các vấn đề của hệ thống nước thải.
Khi nào hệ thống xử lý nước thải cần bổ sung men vi sinh?
Không phải hệ thống nào cũng cần châm vi sinh liên tục. Việc bổ sung thường được cân nhắc trong các trường hợp:
1. COD, BOD đầu ra tăng
Khi tải lượng hữu cơ tăng đột ngột hoặc hệ vi sinh trong bể Aerotank hoạt động yếu, BOD và COD đầu ra có thể tăng.
Cần kiểm tra trước các thông số như:
-
DO.
-
pH.
-
MLSS.
-
Lưu lượng.
-
Tải lượng COD/BOD đầu vào.
-
Tuổi bùn.
-
Tình trạng bùn hoạt tính.
Nếu các điều kiện vận hành phù hợp nhưng khả năng phân hủy chất hữu cơ vẫn kém, có thể xem xét bổ sung nhóm vi sinh chuyên xử lý chất hữu cơ.
2. Amoni đầu ra cao
Amoni cao thường liên quan đến quá trình Nitrat hóa không ổn định.
Một số nguyên nhân thường gặp:
-
DO không đủ.
-
pH không phù hợp.
-
Thiếu kiềm.
-
Tuổi bùn thấp.
-
MLSS không phù hợp.
-
Tải Amoni tăng đột ngột.
-
Hệ vi sinh Nitrat hóa bị suy giảm.
Trong trường hợp này, cần xử lý nguyên nhân vận hành trước. Khi điều kiện bể phù hợp nhưng vi sinh Nitrat hóa chưa đáp ứng tải, có thể bổ sung chế phẩm chứa nhóm vi sinh Nitrat hóa.
3. Hệ thống bị sốc tải
Nước thải có thể thay đổi đột ngột về lưu lượng, COD, BOD, Amoni hoặc pH.
Sốc tải có thể khiến sinh khối trong bể sinh học suy giảm và hiệu suất xử lý giảm theo.
Việc bổ sung vi sinh phù hợp có thể hỗ trợ quá trình phục hồi hệ thống, nhưng cần kết hợp với việc kiểm soát tải lượng và các thông số vận hành.
Cách chọn men vi sinh xử lý nước thải
Việc lựa chọn sản phẩm nên dựa trên chất ô nhiễm cần xử lý và tình trạng thực tế của hệ thống.
| Vấn đề cần xử lý | Hướng lựa chọn vi sinh |
|---|---|
| BOD, COD cao | Vi sinh phân hủy chất hữu cơ |
| Amoni cao | Vi sinh Nitrat hóa |
| Nitơ tổng cao | Kết hợp Nitrat hóa và khử Nitơ |
| Mùi hôi | Vi sinh hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và hợp chất gây mùi |
| Hệ thống mới khởi động | Vi sinh gây nuôi và phát triển sinh khối |
| Hệ thống bị sốc tải | Vi sinh phục hồi kết hợp điều chỉnh vận hành |
Microbe-Lift IND
Microbe-Lift IND phù hợp để sử dụng trong các hệ thống cần tăng cường khả năng phân hủy chất hữu cơ và hỗ trợ kiểm soát các chỉ tiêu như BOD, COD.
Sản phẩm có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, tùy theo đặc tính nước thải và điều kiện vận hành.

Microbe-Lift N1
Microbe-Lift N1 được định hướng cho các hệ thống cần hỗ trợ quá trình xử lý Nitơ, đặc biệt khi cần tăng cường nhóm vi sinh tham gia quá trình Nitrat hóa/khử Nitơ.
Đối với trường hợp Amoni cao, cần kiểm tra DO, pH, kiềm, MLSS và tuổi bùn trước khi quyết định liều bổ sung.

EnviClean AMO
Đối với hệ thống gặp vấn đề về Amoni, có thể xem xét nhóm sản phẩm chuyên hỗ trợ xử lý Amoni như EnviClean AMO, tùy theo đặc tính nước thải và công nghệ xử lý hiện hữu.

Cách tính liều men vi sinh xử lý nước thải
Không nên chỉ dựa vào lưu lượng nước thải để quyết định liều vi sinh.
Để xác định liều phù hợp, cần xem xét ít nhất:
Lưu lượng nước thải + thể tích bể sinh học + COD/BOD + Amoni + MLSS + tình trạng hệ thống.
Ví dụ, hai nhà máy cùng có lưu lượng 200 m³/ngày nhưng:
-
Nhà máy A có COD 300 mg/L.
-
Nhà máy B có COD 2.000 mg/L.
Hai hệ thống không nên sử dụng cùng một liều vi sinh chỉ vì có cùng lưu lượng.
Vì vậy, khi tư vấn men vi sinh, nên thu thập thông tin thực tế của hệ thống trước khi đưa ra liều lượng.
Những thông số cần cung cấp để tính liều vi sinh
Khách hàng có thể gửi cho kỹ thuật các thông tin sau:
-
Lưu lượng: ... m³/ngày.
-
Thể tích bể Aerotank/MBBR: ... m³.
-
COD đầu vào: ... mg/L.
-
COD đầu ra: ... mg/L.
-
BOD đầu vào/đầu ra.
-
Amoni đầu vào/đầu ra.
-
Nitơ tổng.
-
MLSS.
-
DO.
-
pH.
-
Công nghệ xử lý hiện tại.
-
Thời gian hệ thống đã vận hành.
-
Tình trạng bùn hiện tại.
Từ những dữ liệu này có thể đánh giá nguyên nhân và lựa chọn loại vi sinh phù hợp hơn.
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng men vi sinh
Châm vi sinh nhưng không kiểm soát DO
Vi sinh hiếu khí cần điều kiện oxy phù hợp để hoạt động. Nếu DO không đáp ứng, hiệu quả bổ sung vi sinh có thể không đạt như kỳ vọng.
Chỉ nhìn vào COD để tăng liều
COD cao không phải lúc nào cũng do thiếu vi sinh.
Nguyên nhân có thể đến từ:
-
Tăng tải đột ngột.
-
Hóa chất ức chế vi sinh.
-
Thiếu oxy.
-
pH không phù hợp.
-
Bùn hoạt tính suy yếu.
-
Thời gian lưu không đủ.
Dùng một loại vi sinh cho mọi vấn đề
Vi sinh phân hủy chất hữu cơ và vi sinh xử lý Nitơ có chức năng khác nhau. Vì vậy cần xác định đúng vấn đề trước khi lựa chọn sản phẩm.
Châm quá liều
Tăng liều không đồng nghĩa với tăng hiệu quả theo tỷ lệ tương ứng.
Liều lượng nên được xác định dựa trên tải lượng ô nhiễm, thể tích bể và tình trạng sinh khối thực tế.
Làm thế nào để men vi sinh hoạt động hiệu quả?
Để hệ vi sinh phát triển ổn định, cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố:
pH → DO → nhiệt độ → MLSS → tải lượng → dinh dưỡng → tuổi bùn → thời gian lưu.
Men vi sinh chỉ là một phần của hệ thống xử lý.
Nếu điều kiện vận hành không phù hợp, việc tăng liều vi sinh liên tục có thể không giải quyết được nguyên nhân gốc.
Kết luận
Men vi sinh xử lý nước thải có thể hỗ trợ đáng kể cho hệ thống xử lý sinh học khi được lựa chọn đúng chủng, đúng mục đích và sử dụng trong điều kiện vận hành phù hợp.
Đối với hệ thống đang gặp vấn đề về BOD, COD, Amoni, Nitơ, bùn hoặc mùi, không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên lưu lượng nước thải. Cần đánh giá các thông số vận hành và tải lượng ô nhiễm để xác định nguyên nhân trước khi tính liều.
Bạn đang gặp vấn đề với hệ thống xử lý nước thải?
Gửi cho HD Green:
Lưu lượng + thể tích bể + COD + BOD + Amoni + MLSS + DO + pH
Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên thông số thực tế để tư vấn loại men vi sinh và liều sử dụng phù hợp cho hệ thống.
HD GREEN – Tư vấn giải pháp vi sinh xử lý nước thải theo thực tế hệ thống.
Tham khảo nguyên nhân và giải pháp khắc phục BOD không đạt : https://visinhmicrobelift.com/10-nguyen-nhan-lam-bod-khong-dat