Bể hiếu khí là gì
Bể hiếu khí hay còn được gọi là bể bùn hoạt tính, bể Aerotank. Bể hiếu khí là nơi diễn ra quá trình phân huỷ sinh học các chất hữu cơ dựa vào hệ vi sinh vật hiếu khí. Khi có đầy đủ oxy hòa tan (DO), đảm bảo các điều kiện, vi sinh vật sẽ phát triển mạnh, sử dụng các chất hữu cơ có trong nước thải để làm nguồn dinh dưỡng và chuyển hoá chúng thành CO2, H2O, bùn sinh học.

Vai trò của bể hiếu khí trong HTXLNT:
Bể hiếu khí (Aerotank) là trái tim của hệ thống xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học. Vai trò cốt lõi của bể là sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm trong nước thải
Vai trò chính
- Phân hủy chất hữu cơ: Vi sinh vật tiêu thụ COD, BOD làm thức ăn.
- Giảm nồng độ ô nhiễm: Chuyển hóa chất hữu cơ thành CO2, nước và sinh khối.
- Khử nitơ (Nitrat hóa): Chuyển hóa Amoni độc hại thành Nitrit và Nitrat
- Loại bỏ phốt pho: Vi sinh vật hấp thụ phốt pho vượt mức vào tế bào.
- Giảm mùi hôi: Quá trình oxy hóa liên tục triệt tiêu các khí gây mùi.
Cơ chế hoạt động
-
Cung cấp oxy: Hệ thống máy thổi khí cấp oxy liên tục cho vi sinh vật.
- Xáo trộn liên tục: Giúp sinh khối (bùn hoạt tính) tiếp xúc tối đa với nước thải.
- Tạo bông bùn: Các vi sinh vật kết dính lại thành bông bùn dễ lắng
Các yếu tố quyết định hiệu suất
- Chỉ số DO: Duy trì lượng oxy hòa tan từ 2 đến 4 mg/l.
- Nhiệt độ tối ưu: Dao động trong khoảng từ 20°C đến 37°C.
- Độ pH phù hợp: Giữ ổn định ở mức 6.5 đến 8.5.
- Dinh dưỡng: Đảm bảo tỷ lệ BOD:N:P bằng 100:5:1.
Các chủng Vi sinh vật trong bể hiếu khí
Các nhóm vi sinh vật chủ chốt
- Vi khuẩn dị dưỡng: Phân hủy carbon hữu cơ, chiếm đại đa số (như Pseudomonas, Zoogloea).
- Vi khuẩn nitrat hóa: Chuyển hóa Amoni thành Nitrat (gồm Nitrosomonas và Nitrobacter).
- Vi khuẩn tích lũy phốt pho: Hấp thụ mạnh phốt pho từ nước thải (nhóm PAO).
- Vi khuẩn dạng sợi: Tạo khung liên kết các bông bùn (nếu phát triển quá mức sẽ gây hiện tượng bồng bùn).
- Sinh vật chỉ thị: Trùng bánh xe, trùng loa kèn, amip (xuất hiện khi bùn phát triển tốt, nước sạch)
Dấu hiệu nhận biết vi sinh khỏe mạnh
- Màu sắc: Bùn hoạt tính có màu nâu đất hoặc nâu vàng đặc trưng.
- Mùi: Có mùi đất ẩm tự nhiên, không có mùi hôi thối hoặc mùi chua.
- Trạng thái: Bông bùn to, rõ ràng, lắng nhanh sau 30 phút (kiểm tra bằng SV30)
Men vi sinh cho bể hiếu khí là gì
Men vi sinh cho bể hiếu khí là chế phẩm sinh học chứa các quần thể vi khuẩn có lợi được cô đặc ở dạng bột hoặc dạng lỏng, chuyên dùng để khởi tạo hệ bùn hoạt tính, tăng tốc phân hủy chất ô nhiễm (BOD, COD, TSS), và khắc phục các sự cố sụt giảm vi sinh trong bể Aerotank
Các dòng men vi sinh phổ biến trên thị trường
- Microbe-Lift IND (Mỹ): Dòng vi sinh dạng lỏng rất phổ biến, chứa các chủng Bacillus, Nitrosomonas, và Nitrobacter giúp phân hủy nhanh chất hữu cơ và giảm Amoni hiệu quả. Xem chi tiết tại hướng dẫn nuôi cấy của Microbe-Lift Việt Nam.
- EnviClean 905 & EnviClean AMO: Chế phẩm dạng bột chuyên sâu. Dòng EnviClean AMO tập trung khử Nitơ, Amoni tổng hợp, trong khi dòng 905 thích hợp cho nước thải thủy sản giàu hữu cơ, dầu mỡ phức tạp

Men vi sinh Microbe-Lift IND được bổ sung vào quá trình nuôi cấy vi sinh bể hiếu khí
Hướng dẫn các bước nuôi cấy vi sinh bể hiếu khí.
1.Kiểm tra bể hiếu khí:
Trước hết, cần đảm bảo bể hiếu khí đạt tiêu chuẩn về quy trình lắp đặt, thiết kế, nguyên lý hoạt động và độ kiểm nghiệm. Tiến hành kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình xử lý.
Sau đó, nhà vận hành kiểm tra lưu lượng nước đầu vào, kiểm tra kỹ càng thông số đầu vào của nước thải, đảm bảo nồng độ ô nhiễm nằm ở mức cho phép. Kiểm tra và đảm bảo các yếu tố điều kiện cần đáp ứng:
- Nhiệt độ: 10 – 40 độ C.
- pH = 6.5 – 8.5.
- DO = 2 – 4 mg/l (Nồng độ oxy hòa tan).
- TDS không vượt qua 15g/l (Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan).
- BOD5 không quá 500 mg/l, ở bể xử lý sinh học công nghệ cao có thể nâng cao chỉ tiêu BOD5 lên khoảng 1000 – 1500 mg/l.
- Tổng chất rắn không vượt quá 150 mg/l.
- Tránh những chất hoạt động bề mặt như dầu mỡ, xà phòng, chất tẩy rửa và chất độc kìm hãm khả năng xử lý vi sinh vật.
- Cân đối chất dinh dưỡng để cung cấp cho vi sinh vật theo tỉ lệ: BOD5:N:P = 100:5:1.
2.Khởi động và nuôi cấy vi sinh hệ thống:
Bước tiếp theo là tiến hành khởi động hệ thống và nuôi cấy vi sinh bể hiếu khí. Trước hết cần kiểm tra và cài đặt các thông số trong hệ thống bơm chìm, bơm định lượng, máy thổi khí, máy khuấy và bồn chứa chất dinh dưỡng cần thiết. Sau đó, điều chỉnh lưu lượng nước thải, lưu lượng khí cấp vào hệ thống và tiến hành các bước khởi động như sau:
- Bước 1: Bật máy bơm cấp nước vào hệ thống, bơm đến khi nước thải có thể chảy qua hệ thống xử lý vi sinh vật hiếu khí (Lưu lượng nước cấp còn phụ thuộc vào nồng độ ô nhiễm).
- Bước 2: Tiến hành bật máy thổi khí, điều chỉnh lượng khí phân phối sao cho đầy bể, kiểm tra nồng độ oxy hòa tan phải đảm bảo DO = 2 – 4 mg/l.
3. Bơm nước thải vào bể hiếu khí:
Lượng nước bơm vào chiếm ⅓ thể tích bể, bơm từ từ, tăng dần lưu lượng để vi sinh có thời gian thích nghi, tranh nạp tải ngay từ đầu dễ gây sốc hệ vi sinh.
– Bắt đầu quá trình nuôi cấy vi sinh bể hiếu khí:
- Chuẩn bị: Nồng độ bùn cấp vào khoảng 10% thể tích bể, kiểm soát nước thải đầu vào và cân đối dinh dưỡng.
- Ngày 1: Cho bùn vi sinh vào bể, sục khí liên tục 24/24. Sau 4 giờ kiểm tra pH, DO, nhiệt độ, SV30…
- Ngày 2: Ngừng sục khí 2 giờ để lắng, bổ sung Microbe-Lift IND + mật rỉ đường, cho thêm 10–15% nước thải mới rồi sục khí trở lại. Sau 4 giờ kiểm tra thông số.
(Lưu ý: dùng Microbe-Lift IND có thể giảm 30% liều so với nuôi cấy không bùn hoạt tính).
- Ngày 3: Lặp lại quy trình: ngưng sục khí, xả nước trong, thêm 10–15% nước thải mới + dinh dưỡng + men vi sinh, sau đó sục khí và ghi chép thông số.
- Ngày 4–6: Tiếp tục như ngày 3. Đến ngày 6, nếu SV30 tăng và bùn đạt đặc tính tốt, hãy nâng tải nước thải lên 30%.
- Ngày 7: Kiểm tra ổn định pH, DO, nhiệt độ, SV30 (15–20%). Nếu bùn lắng tốt, tiến hành cấp nước thải liên tục 10% tổng lưu lượng/giờ.
- Các ngày tiếp theo: Theo dõi, nếu bùn phát triển thì tăng dần công suất đến khi đạt tải trọng thiết kế.
Lưu ý: Duy trì DO > 3 mg/l, pH 6.5–8.0. Sau ngày 7, nếu SV30 tăng đều và bùn ổn định, tiếp tục nâng tải 20–30%.

Bể hiếu khí sau 10 ngày sử dụng men vi sinh Microbe-Lift IND.
4.Kiểm tra và duy trì bể hiếu khí:
Cuối cùng là kiểm tra mỗi ngày để duy trì. Nếu chất lượng nước thải đầu ra không đạt, cần kiểm tra lại chế độ hoạt động ở bước 2 đã đúng chưa, chẳng hạn: kiểm tra lưu lượng đầu vào, tiêu chuẩn đánh giá bùn, xem lại thời gian lưu để đảm bảo lượng nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn.
Lợi ích của Microbe-Lift IND:
- Rút ngắn thời gian khởi động bể hiếu khí từ 3 – 5 ngày so với thông thường.
- Tăng mật độ vi sinh có lợi, giảm thiểu sự phát triển của vi sinh gây hại.
- Tăng hiệu suất xử lý BOD, COD, TSS, Amoni.
- Giảm mùi hôi, hạn chế hiện tượng bùn nổi.
Men vi sinh kích hoạt ngay không cần ngâm ủ, có thể sử dụng ở nhiều loại nước thải, hoạt động tốt ở nhiều điều kiện, giảm rủi ro sốc tải, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý và tiết kiệm chi phí vận hành.
HOTLINE 0879168789