Microbe Lift IND Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Thực Phẩm Hiệu Quả
Microbe-Lift IND là giải pháp vi sinh dạng lỏng có hoạt tính cao, giúp giảm nhanh các chỉ số BOD, COD, TSS trong nước thải nhà máy chế biến thực phẩm từ 30% đến 40% chỉ sau 2 đến 4 tuần sử dụng. Nhờ chứa quần thể từ 12 đến 13 chủng vi sinh vật chọn lọc (mật độ khoảng 387 đến 450 triệu vi sinh/ml), sản phẩm này hoạt động mạnh gấp 5 đến 10 lần so với các loại vi sinh thông thường.

Hiểu rõ về tính chất nước thải nhà máy chế biến thực phẩm
Thành phần nước thải của mỗi nhà máy chế biến thực phẩm có sự khác biệt, tuỳ thuộc vào nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất. Tuy nhiên nhìn chung, nước thải ngành chế biến thực phẩm có những đặc điểm chung như sau:
- Hàm lượng chất hữu cơ cao: Do chứa nhiều protein, carbohydrate, chất béo và dầu mỡ.
- Chỉ số BOD, COD, TSS lớn: Thường vượt xa quy chuẩn xả thải, gây mùi hôi và ô nhiễm nếu không xử lý triệt để.
- Hàm lượng Nitơ, Amoni, Photpho cao: Phát sinh từ quá trình phân hủy nguyên liệu hữu cơ, máu động vật, nước rửa thiết bị,…
- Dầu mỡ, chất béo, cặn bã thực phẩm: Là nguyên nhân khiến hệ thống xử lý dễ bị tắc nghẽn, vi sinh khó hoạt động.
- pH dao động lớn, nước thải có thể chứa muối: Đặc biệt với nhà máy chế biến thủy sản hoặc nước mắm, nước rửa cá, tôm,…
Hiểu càng rõ đặc tính của nước thải sẽ giúp hệ thống chọn lựa men vi sinh phù hợp, đảm bảo vi sinh hoạt động hiệu quả, rút ngắn thời gian xử lý và tối ưu chi phí vận hành.
Vì sao nước thải thực phẩm khó xử lý?
Các yếu tố cốt lõi khiến nước thải thực phẩm khó xử lý
- Nồng độ chất hữu cơ (BOD, COD) quá tải: Lượng vụn thức ăn, tinh bột và đường hòa tan trong nước làm cạn kiệt oxy nhanh chóng. Vi sinh vật hiếu khí không kịp phân hủy dẫn đến hệ thống bị sụt giảm hiệu suất.
- Hàm lượng dầu mỡ bám dính cao: Dầu mỡ từ thịt, cá, sữa tạo thành màng nổi ngăn chặn oxy hòa tan vào nước. Chúng bám dính vào đường ống, làm kết tủa bùn và gây tắc nghẽn toàn bộ thiết bị bơm.
- Độ mặn và nồng độ gia vị lớn: Nước thải từ sản xuất nước mắm, nước chấm hay đồ đóng hộp chứa lượng muối rất cao. Độ mặn lớn làm tăng áp suất thẩm thấu, gây teo tế bào và làm chết các vi sinh vật xử lý nước thải.
- Hàm lượng Nitơ và Photpho vượt ngưỡng: Sự dư thừa của hai chất này từ protein động vật dễ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Việc loại bỏ hoàn toàn Nitơ cần các quy trình chuyên sâu như Anoxic-Oxic rất phức tạp.
- Dễ phát sinh mùi hôi thối: Chất hữu cơ phân hủy kỵ khí rất nhanh, sinh ra các khí độc như(H2S, CH4 và NH3. Quá trình này đòi hỏi hệ thống thu gom và xử lý mùi phải cực kỳ kín kẽ.
Ứng dụng của men vi sinh Microbe-Lift IND trong xử lý nước thải thực phẩm
Nước thải ngành thực phẩm chứa hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học rất cao (từ protein, carbohydrate, chất béo), dễ gây mùi hôi và quá tải hệ thống. Microbe-Lift IND giải quyết triệt để các vấn đề này nhờ:
- Phân hủy chất hữu cơ phức tạp:
Microbe-Lift IND là sản phẩm cốt lõi của dòng men vi sinh môi trường của hãng. Sản phẩm được tích hợp đến 13 chủng vi sinh chọn lọc hoạt tính mạnh như Bacillus sp., Pseudomonas sp., Desulfovibrio sp., Clostridium sp.,… có vai trò:
- Giảm BOD, COD, TSS.
- Giảm hiện tượng vi sinh bị chết do tải lượng đầu vào tăng cao.
- Phục hồi nhanh hệ thống xử lý nước thải sau khi bị sự cố.
- Tăng cường quá trình khử Nitrat, do chứa chủng vi sinh Khử Nitrat Pseudomonas sp giúp giảm Nitơ tổng, Ammonia, Nitrit, Nitrat.
- Tăng cường quá trình phân hủy sinh học của toàn hệ thống.
- Giảm mùi hôi và giảm lượng bùn thải.
- Thích nghi đa môi trường: Chứa cả chủng vi sinh hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí, giúp hoạt động hiệu quả tại nhiều bể chức năng khác nhau trong quy trình xử lý.
- Tăng khả năng lắng: Kích thích hình thành bông bùn sinh học (bùn hoạt tính) to và chắc, giúp bùn lắng nhanh hơn tại bể lắng, làm trong nước đầu ra.
- Chống sốc tải: Giúp hệ thống tự phục hồi nhanh chóng sau khi bị sự cố quá tải hoặc sau thời gian nhà máy tạm dừng hoạt động.
Quy trình ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải thực phẩm
Nước thải thực phẩm thường được xử lý theo dây chuyền công nghệ sinh học đa cấp. Microbe-Lift IND được châm bổ sung trực tiếp vào các phân đoạn sau:
- Giai đoạn tiền xử lý: Nước thải qua song chắn rác và bể tách mỡ để loại bỏ dầu mỡ thô trước khi vào hệ thống sinh học.
- Bể sinh học kỵ khí/thiếu khí: Khử bớt COD, BOD nồng độ cao và tiến hành khử Nitơ, Photpho.
- Bể sinh học hiếu khí (Aerotank): Đây là vị trí chính để châm Microbe-Lift IND. Vi sinh vật tận dụng oxy hòa tan để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ còn lại, đưa các chỉ số nước thải đạt chuẩn xả thải
Điều kiện vận hành tối ưu
| Thông số | Giá trị khuyến nghị |
|---|---|
| DO | 2 – 4 mg/L |
| pH | 6.5 – 8.5 |
| Nhiệt độ | 20 – 40°C |
| MLSS | 2500 – 4500 mg/L |
Khi nào nên bổ sung MICROBE-LIFT IND?
Nên sử dụng khi hệ thống gặp:
- COD đầu ra tăng cao
- Bùn vi sinh yếu
- Bể hiếu khí có mùi
- Bọt trắng kéo dài
- Bùn khó lắng
- Hệ thống mới vận hành
- Sau sốc tải hoặc sốc hóa chất
Kết luận
MICROBE-LIFT IND là giải pháp vi sinh hiệu quả cho hệ thống xử lý nước thải nhà máy thực phẩm nhờ khả năng phân hủy mạnh chất hữu cơ, giảm COD – BOD nhanh và ổn định hệ vi sinh lâu dài. Việc sử dụng đúng liều lượng và kiểm soát điều kiện vận hành sẽ giúp hệ thống xử lý đạt hiệu suất tối ưu và giảm chi phí vận hành đáng kể.
Liên hệ : 0879 168 789 để được tư vấn báo giá